折衝將軍 zhé chōng jiāng jūn · chiết xung tương quân Hán Việt: chiết xung tương quân · Pinyin: zhé chōng jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 衝 (xung) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinzhé chōng jiāng jūnHán Việtchiết xung tương quânCấu tạo折 + 衝 + 將 + 軍 · chiết + xung + tương + quân nghĩa thành phần: chiết + xung + tương + quân