折衝禦侮 chiết xung ngữ vũ Hán Việt: chiết xung ngữ vũ Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 衝 (xung) + 禦 (ngữ) + 侮 (vũ)Hán Việtchiết xung ngữ vũCấu tạo折 + 衝 + 禦 + 侮 · chiết + xung + ngữ + vũ nghĩa thành phần: chiết + xung + ngữ + vũ