折衝禦侮
chiết xung ngữ vũ
Hán Việt: chiết xung ngữ vũ · Pinyin: zhé chōng yù wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打敗敵軍,抵抗外來的侵略。宋.胡銓〈上高宗封事〉:「嗚呼!參贊大政,徒取充位如此,有如敵騎長驅,尚能折衝禦侮耶?」
Eng
- Cihui 折衝禦侮 héchōngyùwǔ id. repel foreign aggression