折衷措施 chiết trung thố thi Hán Việt: chiết trung thố thi Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 衷 (trung) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtchiết trung thố thiCấu tạo折 + 衷 + 措 + 施 · chiết + trung + thố + thi nghĩa thành phần: chiết + trung + thố + thi Nghĩa EngCihui halfway measures