折角之口

zhé jiǎo zhī kǒu chiết giác chi khẩu

Hán Việt: chiết giác chi khẩu · Pinyin: zhé jiǎo zhī kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (giác) + (chi) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角:鹿角。折断鹿角的嘴。形容人口才很好,善于辩论。