折角形式 zhé jiǎo xíng shì · chiết giác hình thức Hán Việt: chiết giác hình thức · Pinyin: zhé jiǎo xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 角 (giác) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinzhé jiǎo xíng shìHán Việtchiết giác hình thứcCấu tạo折 + 角 + 形 + 式 · chiết + giác + hình + thức nghĩa thành phần: chiết + giác + hình + thức