折賣抵債

chiết mại để trái

Hán Việt: chiết mại để trái

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (mại) + (để) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 折賣抵債 hémàidǐzhài f.e. sell property to pay a debt