折足覆𫗧 zhé zú fù sù · chiết túc phúc tốc Hán Việt: chiết túc phúc tốc · Pinyin: zhé zú fù sù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 足 (túc) + 覆 (phúc) + 𫗧 (tốc)Pinyinzhé zú fù sùHán Việtchiết túc phúc tốcCấu tạo折 + 足 + 覆 + 𫗧 · chiết + túc + phúc + tốc nghĩa thành phần: chiết + túc + phúc + tốc