折銳摧矜

zhé ruì cuī jīn chiết duệ tồi căng

Hán Việt: chiết duệ tồi căng · Pinyin: zhé ruì cuī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (duệ) + (tồi) + (căng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锐:锐利;矜:自尊自大。锐气和自尊遭到了打击。