折頁機開本 zhé yè jī kāi běn · chiết hiệt ki khai bổn Hán Việt: chiết hiệt ki khai bổn · Pinyin: zhé yè jī kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinzhé yè jī kāi běnHán Việtchiết hiệt ki khai bổnCấu tạo折 + 頁 + 機 + 開 + 本 · chiết + hiệt + ki + khai + bổn nghĩa thành phần: chiết + hiệt + ki + khai + bổn