折首不悔

zhé shǒu bù huǐ chiết thủ bất hối

Hán Việt: chiết thủ bất hối · Pinyin: zhé shǒu bù huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (thủ) + (bất) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即使被杀头也不后悔。形容态度坚决。