折鼎覆𫗧

zhé dǐng fù sù chiết đỉnh phúc tốc

Hán Việt: chiết đỉnh phúc tốc · Pinyin: zhé dǐng fù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (đỉnh) + (phúc) + 𫗧 (tốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不勝負荷必致失敗。參見「折足覆餗」條。《梁書.卷一.武帝本紀上》:「祏怯而無斷,暄弱而不才,折鼎覆餗,翹足可待。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 餗,鼎内食物。比喻力不能胜任,必至败事。