折鼎覆𩠌 zhé dǐng fù sù Pinyin: zhé dǐng fù sù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 鼎 (đỉnh) + 覆 (phúc) + 𩠌Pinyinzhé dǐng fù sùCấu tạo折 + 鼎 + 覆 + 𩠌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ?铂鼎内食物。比喻力不能胜任,必至败事。Tân Hoa Tự Điển 1.见"折足覆餸"。