折鼎覆𫗧 zhé dǐng fù sù · chiết đỉnh phúc tốc Hán Việt: chiết đỉnh phúc tốc · Pinyin: zhé dǐng fù sù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 鼎 (đỉnh) + 覆 (phúc) + 𫗧 (tốc)Pinyinzhé dǐng fù sùHán Việtchiết đỉnh phúc tốcCấu tạo折 + 鼎 + 覆 + 𫗧 · chiết + đỉnh + phúc + tốc nghĩa thành phần: chiết + đỉnh + phúc + tốc