撫養津貼 phủ dưỡng tân thiếp Hán Việt: phủ dưỡng tân thiếp Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 養 (dưỡng) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Hán Việtphủ dưỡng tân thiếpCấu tạo撫 + 養 + 津 + 貼 · phủ + dưỡng + tân + thiếp nghĩa thành phần: phủ + dưỡng + tân + thiếp Nghĩa EngCihui 撫養津貼 ǔyǎng jīntiē n. allowance for dependents