撫孤恤寡 fǔ gū xù guǎ · phủ cô tuất quả Hán Việt: phủ cô tuất quả · Pinyin: fǔ gū xù guǎ Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 孤 (cô) + 恤 (tuất) + 寡 (quả)Pinyinfǔ gū xù guǎHán Việtphủ cô tuất quảCấu tạo撫 + 孤 + 恤 + 寡 · phủ + cô + tuất + quả nghĩa thành phần: phủ + cô + tuất + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤:孤儿;寡:寡妇。抚育孤儿,照顾寡妇。