撫心自問

fǔ xīn zì wèn phủ tâm tự vấn

Hán Việt: phủ tâm tự vấn · Pinyin: fǔ xīn zì wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (tâm) + (tự) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摸着自己的胸口问问自己。表示自我反省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以手摸胸自问。谓自我反省。