撫掌擊節

fǔ zhǎng jī jié phủ chưởng kích tiết

Hán Việt: phủ chưởng kích tiết · Pinyin: fǔ zhǎng jī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (chưởng) + (kích) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚掌:拍手;击节:打拍子。拍手为乐曲打拍子。也用来表示非常赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 抚掌拍手。击节打拍子。①拍手为乐曲打拍子。②拍手表示非常赞赏。