撫梁易柱

fǔ liáng yì zhù phủ lương dịch trụ

Hán Việt: phủ lương dịch trụ · Pinyin: fǔ liáng yì zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (lương) + (dịch) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚:用手托着;易:更换。指用手托房梁,更换房柱。形容人力大无穷。