撫胸呼天

fǔ xiōng hū tiān phủ hung hô thiên

Hán Việt: phủ hung hô thiên · Pinyin: fǔ xiōng hū tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (hung) + (hô) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚胸:拍打胸口。拍打胸口大声叫天。形容极度悲痛的样子。