撫膺之痛 fǔ yīng zhī tòng · phủ ưng chi thống Hán Việt: phủ ưng chi thống · Pinyin: fǔ yīng zhī tòng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 膺 (ưng) + 之 (chi) + 痛 (thống)Pinyinfǔ yīng zhī tòngHán Việtphủ ưng chi thốngCấu tạo撫 + 膺 + 之 + 痛 · phủ + ưng + chi + thống nghĩa thành phần: phủ + ưng + chi + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚:抚摸;膺:胸。抚摸着胸部伤痛的地方。指内心受到创伤,感到痛楚。