撫髀興嗟 fǔ bì xīng jiē · phủ bễ hưng ta Hán Việt: phủ bễ hưng ta · Pinyin: fǔ bì xīng jiē Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 髀 (bễ) + 興 (hưng) + 嗟 (ta)Pinyinfǔ bì xīng jiēHán Việtphủ bễ hưng taCấu tạo撫 + 髀 + 興 + 嗟 · phủ + bễ + hưng + ta nghĩa thành phần: phủ + bễ + hưng + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 髀:股部,大腿;嗟:嗟叹。抚摩大腿,发出长长的叹息。指久处安逸而无所作为发出的慨叹。