拋兒棄女 phao nhi khí nữ Hán Việt: phao nhi khí nữ Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 兒 (nhi) + 棄 (khí) + 女 (nữ)Hán Việtphao nhi khí nữCấu tạo拋 + 兒 + 棄 + 女 · phao + nhi + khí + nữ nghĩa thành phần: phao + nhi + khí + nữ Nghĩa EngCihui 拋兒棄女 āo'érqìnǚ v.p. forsake one's children