拋妻棄孩

pāo qī qì hái phao thê khí hài

Hán Việt: phao thê khí hài · Pinyin: pāo qī qì hái

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (thê) + (khí) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛:丢弃。丢弃妻子儿女。形容逃难时的凄惨状况。