拋梭引線 phao toa dẫn tuyến Hán Việt: phao toa dẫn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 梭 (toa) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)Hán Việtphao toa dẫn tuyếnCấu tạo拋 + 梭 + 引 + 線 · phao + toa + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: phao + toa + dẫn + tuyến Nghĩa EngCihui 拋梭引線 āosuōyǐnxiàn f.e. act as a middleman