拋珠滾玉

pāo zhū gǔn yù phao châu cổn ngọc

Hán Việt: phao châu cổn ngọc · Pinyin: pāo zhū gǔn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (châu) + (cổn) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛:抛掷。形容眼泪如同珠玉般滚落。