拋窗事件 pāo chuāng shì jiàn · phao song sự kiện Hán Việt: phao song sự kiện · Pinyin: pāo chuāng shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 窗 (song) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinpāo chuāng shì jiànHán Việtphao song sự kiệnCấu tạo拋 + 窗 + 事 + 件 · phao + song + sự + kiện nghĩa thành phần: phao + song + sự + kiện