拋金棄鼓

pāo jīn qì gǔ phao kim khí cổ

Hán Việt: phao kim khí cổ · Pinyin: pāo jīn qì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (kim) + (khí) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金:指锣。抛下助战用的锣与鼓。形容被打败而逃走。