拋鸞拆鳳

pāo luán chāi fèng phao loan sách phượng

Hán Việt: phao loan sách phượng · Pinyin: pāo luán chāi fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (loan) + (sách) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸾、凤:福州中鸟名,比喻夫妻或情侣。比喻夫妻或情侣被分开拆散。