抜格不入 hàn gé bù rù Pinyin: hàn gé bù rù Tổng quan Cấu tạo: 抜 + 格 (cách) + 不 (bất) + 入 (nhập)Pinyinhàn gé bù rùCấu tạo抜 + 格 + 不 + 入 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ?壕;格坚硬;抜格相互抵触,格格不入。过于坚硬而难于深入。形容彼此意见完全不合。