択腰凸肚 zé yāo tū dù Pinyin: zé yāo tū dù Tổng quan Cấu tạo: 択 + 腰 (yêu) + 凸 (đột) + 肚 (đỗ)Pinyinzé yāo tū dùCấu tạo択 + 腰 + 凸 + 肚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双手撑腰,挺突肚子。形容凶悍的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.双手撑腰,挺突肚子。形容凶悍的样子。