摶沙弄汞
đoàn sa lộng hống
Hán Việt: đoàn sa lộng hống · Pinyin: tuán shā nòng gǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抟:用手团捏;汞:水银。砂土松散,水银流动,难以团捏把捉。比喻枉费力气,无法管束。
Hán Việt: đoàn sa lộng hống · Pinyin: tuán shā nòng gǒng