摶香弄粉

tuán xiāng nòng fěn đoàn hương lộng phấn

Hán Việt: đoàn hương lộng phấn · Pinyin: tuán xiāng nòng fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (hương) + (lộng) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻和女人交往厮混。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与女人厮混。
  • Tân Hoa Tự Điển 指与女人厮混。