摳心挖肚

kōu xīn wā dù khu tâm oạt đỗ

Hán Việt: khu tâm oạt đỗ · Pinyin: kōu xīn wā dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (tâm) + (oạt) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把心肚挖出来。形容费心思索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言挖空心思﹐绞尽脑汁。