摳着使用 khu trứ sử dụng Hán Việt: khu trứ sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 着 (trứ) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtkhu trứ sử dụngCấu tạo摳 + 着 + 使 + 用 · khu + trứ + sử + dụng nghĩa thành phần: khu + trứ + sử + dụng Nghĩa EngCihui 摳著使用 ōuzhe shǐyòng v.p. <coll.> skimp in using