搶先一步 thưởng tiên nhất bộ Hán Việt: thưởng tiên nhất bộ Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 先 (tiên) + 一 (nhất) + 步 (bộ)Hán Việtthưởng tiên nhất bộCấu tạo搶 + 先 + 一 + 步 · thưởng + tiên + nhất + bộ nghĩa thành phần: thưởng + tiên + nhất + bộ