搶先宣佈 thưởng tiên tuyên bố Hán Việt: thưởng tiên tuyên bố Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 先 (tiên) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố)Hán Việtthưởng tiên tuyên bốCấu tạo搶 + 先 + 宣 + 佈 · thưởng + tiên + tuyên + bố nghĩa thành phần: thưởng + tiên + tuyên + bố Nghĩa EngCihui steal sb's thunder