搶劫某人 thưởng kiếp mỗ nhân Hán Việt: thưởng kiếp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthưởng kiếp mỗ nhânCấu tạo搶 + 劫 + 某 + 人 · thưởng + kiếp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thưởng + kiếp + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put the arm on sb.