抢劫某人 thưởng kiếp mỗ nhân Hán Việt: thưởng kiếp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthưởng kiếp mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo搶 + 劫 + 某 + 人 · thưởng + kiếp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thưởng + kiếp + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướpMainlandKaggle Zh-Vi put the arm on sbEngCihui put the arm on sb Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 抢劫案 · 抢劫罪 · 抢劫者 · 抢劫金库者 · 抢劫一空 · 抢劫杀人案 · 抢劫犯