搶佔高地 qiǎng zhàn gāo dì · thưởng chiêm cao địa Hán Việt: thưởng chiêm cao địa · Pinyin: qiǎng zhàn gāo dì Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 佔 (chiêm) + 高 (cao) + 地 (địa)Pinyinqiǎng zhàn gāo dìHán Việtthưởng chiêm cao địaCấu tạo搶 + 佔 + 高 + 地 · thưởng + chiêm + cao + địa nghĩa thành phần: thưởng + chiêm + cao + địa