搶土地者 thưởng thổ địa giả Hán Việt: thưởng thổ địa giả Tổng quan kẻ cướp đất, kẻ cướp nước Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 土 (thổ) + 地 (địa) + 者 (giả)Hán Việtthưởng thổ địa giảCấu tạo搶 + 土 + 地 + 者 · thưởng + thổ + địa + giả nghĩa thành phần: thưởng + thổ + địa + giả Nghĩa ViệtCihui kẻ cướp đất, kẻ cướp nước