搶天呼地 thưởng thiên hô địa Hán Việt: thưởng thiên hô địa Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 天 (thiên) + 呼 (hô) + 地 (địa)Hán Việtthưởng thiên hô địaCấu tạo搶 + 天 + 呼 + 地 · thưởng + thiên + hô + địa nghĩa thành phần: thưởng + thiên + hô + địa Nghĩa EngCihui 搶天呼地 iāngtiānhūdì f.e. call to heaven and earth