搶定額者 thưởng định ngạch giả Hán Việt: thưởng định ngạch giả Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 定 (định) + 額 (ngạch) + 者 (giả)Hán Việtthưởng định ngạch giảCấu tạo搶 + 定 + 額 + 者 · thưởng + định + ngạch + giả nghĩa thành phần: thưởng + định + ngạch + giả Nghĩa EngCihui ratebuster