搶救行动 qiǎng jiù xíng dòng · thưởng cứu hành động Hán Việt: thưởng cứu hành động · Pinyin: qiǎng jiù xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 救 (cứu) + 行 (hành) + 动 (động)Pinyinqiǎng jiù xíng dòngHán Việtthưởng cứu hành độngCấu tạo搶 + 救 + 行 + 动 · thưởng + cứu + hành + động nghĩa thành phần: thưởng + cứu + hành + động