搶險飛渡 thưởng hiểm phi độ Hán Việt: thưởng hiểm phi độ Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 險 (hiểm) + 飛 (phi) + 渡 (độ)Hán Việtthưởng hiểm phi độCấu tạo搶 + 險 + 飛 + 渡 · thưởng + hiểm + phi + độ nghĩa thành phần: thưởng + hiểm + phi + độ Nghĩa EngCihui 搶險飛渡 iǎngxiǎnfēidù f.e. cross rivers in the teeth of danger