護城壕溝

hộ thành hào câu

Hán Việt: hộ thành hào câu

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (thành) + (hào) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 護城壕溝 ùchéng háogōu n. moat M:²dào/¹tiáo