护法善神

hù fǎ shàn shénhộ pháp thiện thần

Hán Việt: hộ pháp thiện thần · Pinyin: hù fǎ shàn shén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋吕惠卿的别称。宋王安石行新法﹐及罢相﹐吕惠卿代之﹐守其成法﹐故称。

Cấu tạo: 護 (hộ) + 法 (pháp) + 善 (thiện) + 神 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋吕惠卿的别称。宋王安石行新法﹐及罢相﹐吕惠卿代之﹐守其成法﹐故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

护法战争 · 護法善神 · 護法天童 · 护法神 · 護法心 · 護法論 · 護法錄 · 護法阿羅漢