護理保險 hù lǐ bǎo xiǎn · hộ lí bảo hiểm Hán Việt: hộ lí bảo hiểm · Pinyin: hù lǐ bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinhù lǐ bǎo xiǎnHán Việthộ lí bảo hiểmCấu tạo護 + 理 + 保 + 險 · hộ + lí + bảo + hiểm nghĩa thành phần: hộ + lí + bảo + hiểm