护理保险

hù lǐ bǎo xiǎnhộ lí bảo hiểm

Hán Việt: hộ lí bảo hiểm · Pinyin: hù lǐ bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm điều dưỡng

Đức

  • Handedict Pflegeversicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司