護理時間 hù lǐ shí jiān · hộ lí thì gian Hán Việt: hộ lí thì gian · Pinyin: hù lǐ shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinhù lǐ shí jiānHán Việthộ lí thì gianCấu tạo護 + 理 + 時 + 間 · hộ + lí + thì + gian nghĩa thành phần: hộ + lí + thì + gian