護理藥水 hù lǐ yào shuǐ · hộ lí dược thủy Hán Việt: hộ lí dược thủy · Pinyin: hù lǐ yào shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 藥 (dược) + 水 (thủy)Pinyinhù lǐ yào shuǐHán Việthộ lí dược thủyCấu tạo護 + 理 + 藥 + 水 · hộ + lí + dược + thủy nghĩa thành phần: hộ + lí + dược + thủy