护疾忌医 hù jí jì yī · hộ tật kị y Hán Việt: hộ tật kị y · Pinyin: hù jí jì yī Tổng quan Cấu tạo: 护 (hộ) + 疾 (tật) + 忌 (kị) + 医 (y)Pinyinhù jí jì yīHán Việthộ tật kị yCấu tạo护 + 疾 + 忌 + 医 · hộ + tật + kị + y nghĩa thành phần: hộ + tật + kị + y